đắt đỏ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá cao, tốn nhiều tiền: "đắt đỏ" dùng để miêu tả giá cả của hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí sinh hoạt ở mức cao, vượt quá mức bình thường hoặc khả năng chi trả của nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thức ăn càng ngày càng đắt đỏ. (Giá thực phẩm ngày càng cao.)
- Sinh hoạt ở thành phố lớn rất đắt đỏ. (Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn rất tốn kém.)
- Mua nhà ở khu trung tâm là một việc đắt đỏ. (Việc mua nhà ở khu trung tâm đòi hỏi một khoản tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đắt đỏ" miêu tả mức độ: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của giá cả, không chỉ đơn thuần là "đắt".
- Chi phí cho một bữa ăn tại nhà hàng đó thật sự đắt đỏ. (Chi phí cho một bữa ăn tại nhà hàng đó ở mức rất cao.)
"đắt đỏ" trong bối cảnh kinh tế: Thường xuất hiện khi nói về tình hình giá cả leo thang, lạm phát hoặc chi phí sinh hoạt chung.
- Tình hình đắt đỏ khiến người dân phải thắt chặt chi tiêu. (Giá cả tăng cao khiến người dân phải cắt giảm chi tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Đắt (tính từ): Có giá cao. ("Đắt đỏ" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh hơn so với "đắt").
- Cao giá (tính từ): Có giá cao (cách nói trang trọng hơn).
- Tốn kém (tính từ): Làm hao tốn nhiều tiền của.
Từ đồng nghĩa
- Mắc: Có giá cao (thường dùng trong văn nói).
- Cao ngất: Giá cả ở mức rất cao (cách nói nhấn mạnh).
- Cắt cổ: Giá quá đắt (cách nói thân mật, có tính biểu cảm mạnh).
Từ trái nghĩa
- Rẻ: Có giá thấp.
- Rẻ mạt: Có giá rất thấp (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Bình dân: Có giá cả phù hợp với đa số người dân.
Thành ngữ liên quan
- Tiền nào của nấy: Thường dùng để ngụ ý hàng hóa đắt tiền thì thường có chất lượng tương xứng. Có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh với sự "đắt đỏ".
- Đồ ở đây đắt đỏ thật, nhưng mà tiền nào của nấy. (Đồ ở đây giá cao thật, nhưng chất lượng tương xứng với giá tiền.)